So sánh Samsung Galaxy S24 Ultra vs S23 Ultra
Dưới đây là bảng so sánh 2 sản phẩm mà bạn có thể tham khảo:
|
Thông số |
Samsung Galaxy S24 Ultra 12GB |
Samsung Galaxy S23 Ultra |
|
Kích thước màn hình |
6.8 inches |
6.8 inches |
|
Công nghệ màn hình |
Dynamic AMOLED 2X |
Dynamic AMOLED 2X |
|
Camera sau |
Camera chính: 200MP, Laser AF, OIS |
Siêu rộng: 12MP, F2.2 (Dual Pixel AF) |
|
Camera trước |
12 MP, f/2.2 |
12MP, F2.2 (Dual Pixel AF) |
|
Chipset |
Snapdragon 8 Gen 3 For Galaxy |
Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) |
|
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
|
Dung lượng RAM |
12 GB |
8 GB |
|
Pin |
5,000mAh |
5.000mAh |
|
Hệ điều hành |
Android 14, One UI 6.1 |
Android 13 |
|
Độ phân giải màn hình |
1440 x 3120 pixels |
1440 x 3088 pixels (QHD+) |
|
Tính năng màn hình |
Độ sáng cao nhất 2,600 nits, 120Hz, Corning® Gorilla® Armor®, 16 triệu màu |
120Hz, HDR10+, 1750 nits, Gorilla Glass Victus 2 |
|
Loại CPU |
3.39GHz,3.1GHz,2.9GHz,2.2GHz |
1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
|
Tương thích |
Bút SPEN - tích hợp sẵn lên máy |
Bút S-Pen |
Có thể thấy so với Galaxy S23 Ultra, Samsung S24 Ultra mang đến một loạt cải tiến đáng giá. Xét về thiết kế, khung viền titan trên điện thoại mang lại độ bền cao hơn so với khung nhôm của S23 Ultra, đồng thời giúp máy nhẹ và chắc chắn hơn. Màn hình 6.8 inch của cả hai thiết bị đều có độ phân giải QHD+, nhưng S24 Ultra có độ sáng tối đa 2.600 nits, vượt trội hơn 1.750 nits của phiên bản tiền nhiệm.

Về hiệu năng, Snapdragon 8 Gen 3 trên máy cải thiện hiệu suất đáng kể so với Snapdragon 8 Gen 2 trên S23 Ultra, đặc biệt là trong các tác vụ AI và xử lý đồ họa. Đồng thời, camera tele trên Samsung Galaxy S24 Ultra cũng được nâng cấp với cảm biến 50MP, hỗ trợ zoom quang học 5x và 10x linh hoạt hơn.
Thay thế sửa chữa
Tin công nghệ
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm